Xổ Số Miền Trung

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 52 06
G7 624 559
G6 4490
6007
7482
9577
6960
6104
G5 8140 2935
G4 08754
79917
14344
77799
23597
22041
96150
03494
72238
73711
73202
61899
12407
61732
G3 41740
52105
11436
38189
G2 22205 77928
G1 14179 92142
ĐB 875207 595641
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 7,5,5,7 2,7,4,6
1 7 1
2 4 8
3   6,8,2,5
4 0,4,1,0 1,2
5 4,0,2 9
6   0
7 9 7
8 2 9
9 9,7,0 4,9
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 04 66 46
G7 582 524 949
G6 4140
7234
9374
9111
4169
1880
9811
3509
7024
G5 7415 7415 0783
G4 77976
12244
11140
70180
58921
38911
48463
90046
47318
09681
00744
10118
43082
58778
15346
62861
97028
41984
72856
20584
42629
G3 22861
27028
62949
92965
78443
09808
G2 27223 67555 32808
G1 39264 22975 83205
ĐB 289565 944098 817938
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 4   5,8,8,9
1 1,5 8,8,5,1 1
2 3,8,1 4 8,9,4
3 4   8
4 4,0,0 9,6,4 3,6,9,6
5   5 6
6 5,4,1,3 5,9,6 1
7 6,4 5,8  
8 0,2 1,2,0 4,4,3
9   8  
Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 87 67
G7 377 815
G6 6648
9722
4424
7599
5543
4774
G5 0781 2545
G4 14548
08365
43457
02801
69899
81290
99816
21262
47999
99008
82848
69025
23632
16611
G3 17502
64111
01368
50085
G2 38628 25205
G1 87359 34565
ĐB 866862 371566
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 2,1 5,8
1 1,6 1,5
2 8,2,4 5
3   2
4 8,8 8,5,3
5 9,7  
6 2,5 6,5,8,2,7
7 7 4
8 1,7 5
9 9,0 9,9
Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 82 74
G7 094 632
G6 2620
4586
9300
1279
6765
2998
G5 3633 6517
G4 90026
75694
52416
84587
17635
86181
13291
97046
55153
95386
59996
45611
92989
04148
G3 22697
67403
76505
43277
G2 42239 11311
G1 96354 90552
ĐB 143900 021196
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0 0,3,0 5
1 6 1,1,7
2 6,0  
3 9,5,3 2
4   6,8
5 4 2,3
6   5
7   7,9,4
8 7,1,6,2 6,9
9 7,4,1,4 6,6,8
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 70 32
G7 702 661
G6 5813
2981
0000
7655
7914
9077
G5 7805 2619
G4 11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
G3 51751
17665
28094
67873
G2 20909 24525
G1 55383 94486
ĐB 740058 840103
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 9,5,0,2 3
1 9,2,3 9,4
2 3 5
3   2
4 8 2
5 8,1,2 5,5
6 5 5,1
7 3,0 3,7
8 3,6,1 6,3,8
9   4,8,7