Xổ Số Miền Trung

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 05 54
G7 997 542
G6 5289
4337
5081
8066
5218
1379
G5 3719 5872
G4 79344
56511
52012
24761
80513
76747
00299
64566
01293
56119
53565
92344
32528
64681
G3 92292
65338
04771
81332
G2 44333 63271
G1 24235 17869
ĐB 593310 888807
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 5 7
1 0,1,2,3,9 9,8
2   8
3 5,3,8,7 2
4 4,7 4,2
5   4
6 1 9,6,5,6
7   1,1,2,9
8 9,1 1
9 2,9,7 3
Giải Khánh Hòa Kon Tum
G8 06 80
G7 442 394
G6 9944
6291
6820
2729
0655
0177
G5 8074 6624
G4 43181
24576
37385
99808
90067
72708
34931
68959
36661
44108
97089
27187
44188
31673
G3 61561
75310
94655
89555
G2 01647 46385
G1 27004 28567
ĐB 648581 784140
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 4,8,8,6 8
1 0  
2 0 4,9
3 1  
4 7,4,2 0
5   5,5,9,5
6 1,7 7,1
7 6,4 3,7
8 1,1,5 5,9,7,8,0
9 1 4
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 33 63 55
G7 251 936 246
G6 1364
4591
8934
9989
6588
9551
8688
3330
1627
G5 5300 8795 3008
G4 39962
37274
92470
35585
86725
43359
77492
14735
85048
21155
42009
40078
10137
35947
44216
52172
37796
09249
45432
26558
62067
G3 01893
43593
54788
17612
58466
59723
G2 02872 88278 46401
G1 97272 38136 28884
ĐB 736563 828132 922700
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 0 9 0,1,8
1   2 6
2 5   3,7
3 4,3 2,6,5,7,6 2,0
4   8,7 9,6
5 9,1 5,1 8,5
6 3,2,4 3 6,7
7 2,2,4,0 8,8 2
8 5 8,9,8 4,8
9 3,3,2,1 5 6
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 44 73
G7 330 834
G6 2099
5431
0118
7624
4739
5009
G5 8607 0830
G4 64443
43109
19136
54036
30707
12955
02292
85693
33841
32542
43992
54862
41926
68672
G3 44612
72422
09443
92218
G2 87128 88745
G1 18596 89156
ĐB 679434 502112
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 9,7,7 9
1 2,8 2,8
2 8,2 6,4
3 4,6,6,1,0 0,9,4
4 3,4 5,3,1,2
5 5 6
6   2
7   2,3
8    
9 6,2,9 3,2
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 84 17 49
G7 106 449 946
G6 9956
4639
4075
4574
2158
4001
8206
6720
9231
G5 3283 3663 6797
G4 15326
18338
24353
06687
77421
34479
84744
42198
86402
93036
52683
31515
42833
30098
65270
40967
50654
32878
05858
70399
51660
G3 20624
89858
64326
19720
07727
98480
G2 46101 59562 81227
G1 01952 30250 57176
ĐB 841664 204104 246851
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 1,6 4,2,1 6
1   5,7  
2 4,6,1 6,0 7,7,0
3 8,9 6,3 1
4 4 9 6,9
5 2,8,3,6 0,8 1,4,8
6 4 2,3 7,0
7 9,5 4 6,0,8
8 7,3,4 3 0
9   8,8 9,7