Xổ Số Miền Trung

Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 33 73
G7 232 937
G6 7850
6305
8896
0944
6936
9673
G5 2624 3108
G4 47237
81249
19309
39610
58013
04987
73268
66231
19930
72717
77765
73940
86582
55059
G3 76676
88176
54677
33913
G2 12963 11663
G1 03088 87802
ĐB 748229 031631
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0 9,5 2,8
1 0,3 3,7
2 9,4  
3 7,2,3 1,1,0,6,7
4 9 0,4
5 0 9
6 3,8 3,5
7 6,6 7,3,3
8 8,7 2
9 6  
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 83 95
G7 108 526
G6 4516
2153
5657
2332
7586
6707
G5 9135 7721
G4 69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
G3 26392
21102
17418
84124
G2 13378 10657
G1 38414 09486
ĐB 840838 303904
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 2,8 4,8,4,7
1 4,6 8
2   4,4,1,4,4,1,6
3 8,5 2
4 6  
5 3,7 7
6    
7 8  
8 9,1,8,3 6,6
9 2,8,4,0 3,5
Giải Khánh Hòa Kon Tum
G8 22 12
G7 075 433
G6 3501
8515
3974
9361
7270
0125
G5 1146 7027
G4 10028
57691
31553
82736
79660
77093
71074
48925
88747
12197
64812
81825
46351
45638
G3 73839
34242
99111
55025
G2 84197 48895
G1 47288 16646
ĐB 106834 003667
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 1  
1 5 1,2,2
2 8,2 5,5,5,7,5
3 4,9,6 8,3
4 2,6 6,7
5 3 1
6 0 7,1
7 4,4,5 0
8 8  
9 7,1,3 5,7
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 01 80 70
G7 237 672 577
G6 5724
3719
5834
3118
9747
4966
6802
5508
0912
G5 1124 3487 5013
G4 72225
31498
72047
67541
83385
09006
40673
03045
21728
58966
07610
26302
85002
70935
32471
27979
19769
73052
16073
87115
14516
G3 43027
83706
82551
90730
76996
87394
G2 14171 63911 73424
G1 06784 62877 27610
ĐB 306938 295755 573173
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0 6,6,1 2,2 2,8
1 9 1,0,8 0,5,6,3,2
2 7,5,4,4 8 4
3 8,4,7 0,5  
4 7,1 5,7  
5   5,1 2
6   6,6 9
7 1,3 7,2 3,1,9,3,7,0
8 4,5 7,0  
9 8   6,4
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 37 04
G7 881 756
G6 9309
6099
8091
5795
0634
1773
G5 0883 7769
G4 65314
51526
80905
08996
45800
77167
87511
85968
01658
10663
98675
12665
04524
16129
G3 65787
42561
02037
77341
G2 03107 55021
G1 79883 23815
ĐB 579069 054553
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 7,5,0,9 4
1 4,1 5
2 6 1,4,9
3 7 7,4
4   1
5   3,8,6
6 9,1,7 8,3,5,9
7   5,3
8 3,7,3,1  
9 6,9,1 5