Xổ Số Miền Trung

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 67 07
G7 361 472
G6 8564
5653
5875
9522
6182
3763
G5 6495 7171
G4 99019
39296
92397
18107
12589
49098
46847
50446
73372
51048
05654
66166
83906
44070
G3 44933
19957
17504
55331
G2 22694 96263
G1 54128 14816
ĐB 282418 630159
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 7 4,6,7
1 8,9 6
2 8 2
3 3 1
4 7 6,8
5 7,3 9,4
6 4,1,7 3,6,3
7 5 2,0,1,2
8 9 2
9 4,6,7,8,5  
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 69 92 97
G7 549 427 460
G6 9241
5228
7228
4062
6634
5902
9866
5919
3916
G5 3603 5134 9276
G4 56302
73709
06402
88910
39759
21396
78416
34630
99078
27074
22214
11819
10086
90247
48897
12777
66904
21788
04182
55389
35946
G3 26636
01122
98690
73433
22605
26787
G2 96954 64714 35583
G1 69054 51557 51779
ĐB 085943 172987 203545
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 2,9,2,3 2 5,4
1 0,6 4,4,9 9,6
2 2,8,8 7  
3 6 3,0,4,4  
4 3,1,9 7 5,6
5 4,4,9 7  
6 9 2 6,0
7   8,4 9,7,6
8   7,6 3,7,8,2,9
9 6 0,2 7,7
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 75 02 13
G7 780 366 698
G6 4923
1964
5276
6768
1559
5091
3737
3371
9634
G5 6439 7901 2285
G4 11617
93692
14343
11755
96528
05743
00369
55084
22552
63896
04804
65619
52572
15032
19657
22960
93091
06792
06629
36056
35044
G3 41920
02440
62987
63646
82655
12927
G2 51816 19130 64547
G1 02075 21401 38614
ĐB 783698 218567 254210
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0   1,4,1,2  
1 6,7 9 0,4,3
2 0,8,3   7,9
3 9 0,2 7,4
4 0,3,3 6 7,4
5 5 2,9 5,7,6
6 9,4 7,8,6 0
7 5,6,5 2 1
8 0 7,4 5
9 8,2 6,1 1,2,8
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 57 75
G7 263 557
G6 8127
0490
4144
5810
8978
6317
G5 1558 2076
G4 48805
70236
99662
54564
60234
56363
03023
17449
12538
41247
63953
11508
02791
74435
G3 07142
47658
99911
45643
G2 00520 93895
G1 96743 82052
ĐB 724084 767199
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 5 8
1   1,0,7
2 0,3,7  
3 6,4 8,5
4 3,2,4 3,9,7
5 8,8,7 2,3,7
6 2,4,3,3  
7   6,8,5
8 4  
9 0 9,5,1
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 08 73 44
G7 927 522 513
G6 7632
1299
9778
6659
5240
0662
8186
8697
6926
G5 5046 4212 4709
G4 16478
14660
42316
63510
56600
81466
03005
53901
40916
73703
41992
23225
91633
42748
23409
05737
12347
18627
55795
70217
24822
G3 71169
03189
68181
84677
18504
62744
G2 33430 24837 97352
G1 20458 97819 90597
ĐB 710601 052640 811592
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 1,0,5,8 1,3 4,9,9
1 6,0 9,6,2 7,3
2 7 5,2 7,2,6
3 0,2 7,3 7
4 6 0,8,0 4,7,4
5 8 9 2
6 9,0,6 2  
7 8,8 7,3  
8 9 1 6
9 9 2 2,7,5,7