Xổ Số Miền Trung

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 27 88
G7 490 113
G6 2030
1948
0308
6429
4187
8946
G5 5556 0929
G4 41998
44882
59329
09382
17354
22542
44910
99002
52693
27067
66617
28194
07733
21322
G3 13344
18289
43626
77820
G2 92201 80329
G1 98557 25404
ĐB 226236 186234
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 1,8 4,2
1 0 7,3
2 9,7 9,6,0,2,9,9
3 6,0 4,3
4 4,2,8 6
5 7,4,6  
6   7
7    
8 9,2,2 7,8
9 8,0 3,4
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 47 71 92
G7 597 699 868
G6 5190
9159
7228
9973
0438
4312
6462
0999
5510
G5 8605 5772 9220
G4 35228
25722
75608
78714
13054
56952
23186
04853
99338
36017
27580
58462
96939
34870
46782
34571
14029
19626
76434
12196
90829
G3 22553
52242
37467
28274
87194
84916
G2 33569 65076 62729
G1 78924 63447 62357
ĐB 222739 489906 510329
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 8,5 6  
1 4 7,2 6,0
2 4,8,2,8   9,9,9,6,9,0
3 9 8,9,8 4
4 2,7 7  
5 3,4,2,9 3 7
6 9 7,2 2,8
7   6,4,0,2,3,1 1
8 6 0 2
9 0,7 9 4,6,9,2
Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 82 85
G7 921 314
G6 0527
5241
0048
1613
0416
2285
G5 6040 2137
G4 91450
77906
77503
50943
19052
73949
05331
66745
62144
65174
63754
23089
73550
77044
G3 57922
15866
08882
16643
G2 54180 33615
G1 02857 44313
ĐB 784788 700660
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 6,3  
1   3,5,3,6,4
2 2,7,1  
3 1 7
4 3,9,0,1,8 3,5,4,4
5 7,0,2 4,0
6 6 0
7   4
8 8,0,2 2,9,5,5
9    
Giải Quảng Nam Đắk Lắk
G8 44 76
G7 591 078
G6 5825
2600
6206
1371
6684
6319
G5 4781 6181
G4 86783
41170
46303
49763
69044
68728
43862
26683
39819
11925
43567
12003
03014
53860
G3 10922
93219
37704
84556
G2 17871 06386
G1 93212 35881
ĐB 717668 041859
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Nam Đắk Lắk
0 3,0,6 4,3
1 2,9 9,4,9
2 2,8,5 5
3    
4 4,4  
5   9,6
6 8,3,2 7,0
7 1,0 1,8,6
8 3,1 1,6,3,1,4
9 1  
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 18 80
G7 590 412
G6 2699
9928
5550
7024
3367
5111
G5 0391 8865
G4 32175
62068
78081
89256
18828
69280
27165
22022
84058
93198
31061
84311
88675
56992
G3 03886
17249
95055
31194
G2 86718 67708
G1 86257 95359
ĐB 381512 106637
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0   8
1 2,8,8 1,1,2
2 8,8 2,4
3   7
4 9  
5 7,6,0 9,5,8
6 8,5 1,5,7
7 5 5
8 6,1,0 0
9 1,9,0 4,8,2