Xổ Số Miền Trung

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 51 51
G7 830 924
G6 6749
3660
9469
9385
3048
2056
G5 7612 4856
G4 66810
30580
26383
29251
91446
38813
92919
99210
62590
15756
14476
85419
27732
08950
G3 97111
01262
35079
52408
G2 86906 34186
G1 67870 14628
ĐB 224172 272717
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 6 8
1 1,0,3,9,2 7,0,9
2   8,4
3 0 2
4 6,9 8
5 1,1 6,0,6,6,1
6 2,0,9  
7 2,0 9,6
8 0,3 6,5
9   0
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 86 72 74
G7 666 509 372
G6 2173
7758
6887
8530
7362
1931
5120
4995
7978
G5 0713 9397 3956
G4 09272
75170
93518
65575
10316
44966
78240
90627
25459
35048
04957
54511
06853
14627
14622
60729
66278
51597
17453
37138
15109
G3 20208
86779
54626
05242
43968
59891
G2 63348 82823 35583
G1 63709 72431 14093
ĐB 369244 558601 391966
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 9,8 1,9 9
1 8,6,3 1  
2   3,6,7,7 2,9,0
3   1,0,1 8
4 4,8,0 2,8  
5 8 9,7,3 3,6
6 6,6 2 6,8
7 9,2,0,5,3 2 8,8,2,4
8 7,6   3
9   7 3,1,7,5
Giải Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
G8 35 78 00
G7 665 715 733
G6 4043
6557
6519
5425
2944
2367
4674
4063
6368
G5 2688 0342 5269
G4 42672
06094
31335
30823
55258
47236
69886
93468
74385
12231
26184
09535
21844
44735
37888
74370
39071
81114
45363
25052
28081
G3 95446
15272
12956
31974
00383
58230
G2 18324 32224 15800
G1 36069 65528 76695
ĐB 125870 400583 984154
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Quảng Ngãi Đà Nẵng Đắk Nông
0     0,0
1 9 5 4
2 4,3 8,4,5  
3 5,6,5 1,5,5 0,3
4 6,3 4,2,4  
5 8,7 6 4,2
6 9,5 8,7 3,9,3,8
7 0,2,2 4,8 0,1,4
8 6,8 3,5,4 3,8,1
9 4   5
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G8 78 67
G7 105 154
G6 2489
9947
3733
4108
7940
1383
G5 3543 2503
G4 48224
23985
71674
38668
34774
60773
04927
04498
70956
04376
65409
86528
27659
83001
G3 11152
11096
14925
59844
G2 29413 54102
G1 84648 18293
ĐB 336064 864896
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 5 2,9,1,3,8
1 3  
2 4,7 5,8
3 3  
4 8,3,7 4,0
5 2 6,9,4
6 4,8 7
7 4,4,3,8 6
8 5,9 3
9 6 6,3,8
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 99 95 81
G7 540 540 363
G6 9097
3398
8025
3643
2217
8226
2403
8669
8501
G5 9055 5210 0359
G4 86505
60684
07301
35953
90946
08995
09373
21908
24399
58347
57432
21342
05089
36808
05626
23615
74846
81168
37067
82701
43293
G3 38056
39051
98345
90653
58174
31573
G2 83923 58797 69934
G1 27917 08880 07968
ĐB 713753 410579 298550
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 5,1 8,8 1,3,1
1 7 0,7 5
2 3,5 6 6
3   2 4
4 6,0 5,7,2,3,0 6
5 3,6,1,3,5 3 0,9
6     8,8,7,9,3
7 3 9 4,3
8 4 0,9 1
9 5,7,8,9 7,9,5 3