Xổ Số Miền Trung Thứ 2

Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 18 58
G7 617 177
G6 3714
6112
2303
4828
0040
5264
G5 6930 0035
G4 32498
85974
77437
09370
70544
69094
50984
43329
31511
04719
79047
81459
00498
25533
G3 44110
54458
98296
89756
G2 37543 29853
G1 47497 65314
ĐB 266471 995605
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 3 5
1 0,4,2,7,8 4,1,9
2   9,8
3 7,0 3,5
4 3,4 7,0
5 8 3,6,9,8
6   4
7 1,4,0 7
8 4  
9 7,8,4 6,8
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 91 54
G7 373 703
G6 3480
4073
9797
1278
5866
7965
G5 4121 9031
G4 66327
24964
79265
99637
80069
96526
92031
01900
29839
66958
63007
55921
71411
31444
G3 74755
92837
26369
53061
G2 38374 59653
G1 73321 65048
ĐB 540623 385900
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0   0,0,7,3
1   1
2 3,1,7,6,1 1
3 7,7,1 9,1
4   8,4
5 5 3,8,4
6 4,5,9 9,1,6,5
7 4,3,3 8
8 0  
9 7,1  
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 32 69
G7 728 425
G6 2766
9534
6230
3380
3546
6526
G5 8449 2892
G4 07273
72674
02944
84991
77583
99796
07766
56196
53652
45581
80386
94958
21366
44952
G3 08478
24134
35242
86472
G2 53576 84576
G1 22695 60185
ĐB 749988 525279
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0    
1    
2 8 6,5
3 4,4,0,2  
4 4,9 2,6
5   2,8,2
6 6,6 6,9
7 6,8,3,4 9,6,2
8 8,3 5,1,6,0
9 5,1,6 6,2
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 67 66
G7 685 757
G6 6149
1955
3678
8329
3514
8255
G5 8317 7688
G4 41341
27859
93904
31456
70549
73878
98707
31840
43340
02669
19954
70495
73605
94705
G3 75295
69218
11419
35246
G2 09211 62628
G1 03570 88354
ĐB 686990 029629
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 4,7 5,5
1 1,8,7 9,4
2   9,8,9
3    
4 1,9,9 6,0,0
5 9,6,5 4,4,5,7
6 7 9,6
7 0,8,8  
8 5 8
9 0,5 5
Giải Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8 42 59
G7 732 895
G6 5340
4700
5736
9263
3932
7922
G5 9213 8600
G4 10278
66117
66577
24177
04248
50973
40023
99686
41137
63063
02279
51948
53235
73044
G3 11480
23784
62741
04427
G2 78601 73760
G1 88907 37959
ĐB 609238 832197
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 7,1,0 0
1 7,3  
2 3 7,2
3 8,6,2 7,5,2
4 8,0,2 1,8,4
5   9,9
6   0,3,3
7 8,7,7,3 9
8 0,4 6
9   7,5