Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật

Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 93 91 40
G7 954 472 376
G6 0869
9298
6864
8362
2441
7541
6407
0744
7281
G5 8566 7870 8920
G4 64454
13973
80404
18442
49550
42941
64904
58815
30878
71447
09421
37705
13733
42690
86254
44570
58106
48169
38897
67038
63828
G3 85134
95965
99687
75062
31129
72898
G2 33472 61164 49467
G1 38155 18971 34138
ĐB 547366 795706 689707
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 4,4 6,5 7,6,7
1   5  
2   1 9,8,0
3 4 3 8,8
4 2,1 7,1,1 4,0
5 5,4,0,4   4
6 6,5,6,9,4 4,2,2 7,9
7 2,3 1,8,0,2 0,6
8   7 1
9 8,3 0,1 8,7
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 41 04 40
G7 359 592 629
G6 6979
2166
9171
5544
3630
6879
1567
5569
7754
G5 0313 2207 8851
G4 76222
75941
80015
64699
46054
48519
79111
76058
20541
23412
82029
25103
36628
76710
95571
76973
42626
20528
84246
70572
75717
G3 28111
43175
02639
14815
80917
19103
G2 06290 15903 32659
G1 68299 70862 25542
ĐB 785358 093884 083933
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0   3,3,7,4 3
1 1,5,9,1,3 5,2,0 7,7
2 2 9,8 6,8,9
3   9,0 3
4 1,1 1,4 2,6,0
5 8,4,9 8 9,1,4
6 6 2 7,9
7 5,9,1 9 1,3,2
8   4  
9 9,0,9 2  
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 25 00 10
G7 594 450 396
G6 4772
2924
2303
2698
8708
7242
5170
1132
0925
G5 5322 2346 7918
G4 05175
24975
29833
28922
38107
12293
28420
39236
37959
47005
68200
64802
94806
56603
05196
91001
87596
73538
56780
09336
26005
G3 84464
41199
90612
15712
72288
56372
G2 32838 41169 75098
G1 63569 49603 20278
ĐB 308701 767900 438348
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 1,7,3 0,3,5,0,2,6,3,8,0 1,5
1   2,2 8,0
2 2,0,2,4,5   5
3 8,3 6 8,6,2
4   6,2 8
5   9,0  
6 9,4 9  
7 5,5,2   8,2,0
8     8,0
9 9,3,4 8 8,6,6,6
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 63 33 34
G7 072 306 895
G6 4439
7375
4163
4501
9967
2380
7118
5836
3579
G5 6069 1214 9647
G4 18569
62364
61613
91774
07677
13196
10591
35147
01938
12841
92168
85056
47877
69509
86572
36549
07153
61093
77248
12337
85275
G3 09705
93168
02325
20791
38883
41659
G2 64238 09586 35311
G1 56333 11366 69724
ĐB 505873 876090 795143
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 5 9,1,6  
1 3 4 1,8
2   5 4
3 3,8,9 8,3 7,6,4
4   7,1 3,9,8,7
5   6 9,3
6 8,9,4,9,3,3 6,8,7  
7 3,4,7,5,2 7 2,5,9
8   6,0 3
9 6,1 0,1 3,5
Giải Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8 14 23 54
G7 342 930 329
G6 6424
0242
8430
8790
5246
9056
3284
9678
8881
G5 3504 8555 0732
G4 44358
24062
53421
09915
20534
50708
60352
16907
50689
59097
02028
11196
41146
91197
77864
31549
65574
40142
70509
28516
50040
G3 90472
28124
72707
29197
66219
90660
G2 14581 26159 63913
G1 14086 96760 41707
ĐB 727077 602436 052659
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
0 8,4 7,7 7,9
1 5,4   3,9,6
2 4,1,4 8,3 9
3 4,0 6,0 2
4 2,2 6,6 9,2,0
5 8,2 9,5,6 9,4
6 2 0 0,4
7 7,2   4,8
8 6,1 9 4,1
9   7,7,6,7,0