Xổ Số Miền Nam

Giải Cà Mau TP. HCM Đồng Tháp
G8 10 55 92
G7 013 661 544
G6 7656
0847
3101
8176
7642
5543
4061
2003
2254
G5 1339 4452 3369
G4 01239
86908
05703
67553
68535
78280
57693
35787
14903
86604
34679
21781
21988
14568
01398
27476
95501
30066
10357
43231
52664
G3 61758
13636
57607
21883
12352
72835
G2 51268 96309 06755
G1 84271 80452 23241
ĐB 206663 586769 278861
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Cà Mau TP. HCM Đồng Tháp
0 8,3,1 9,7,3,4 1,3
1 3,0    
2      
3 6,9,5,9   5,1
4 7 2,3 1,4
5 8,3,6 2,2,5 5,2,7,4
6 3,8 9,8,1 1,6,4,9,1
7 1 9,6 6
8 0 3,7,1,8  
9 3   8,2
Giải Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
G8 96 55 33
G7 827 388 843
G6 1138
4403
2944
8115
4332
8395
8213
5668
7280
G5 3792 6992 1961
G4 88221
47085
01060
21299
38054
43511
94566
18428
41543
05465
52298
89680
89932
98159
35442
75049
78436
01354
26943
12928
53790
G3 04911
06696
70015
17204
91919
26373
G2 51253 89905 62307
G1 66790 98323 01337
ĐB 536989 351920 355080
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
0 3 5,4 7
1 1,1 5,5 9,3
2 1,7 0,3,8 8
3 8 2,2 7,6,3
4 4 3 2,9,3,3
5 3,4 9,5 4
6 0,6 5 1,8
7     3
8 9,5 0,8 0,0
9 0,6,9,2,6 8,2,5 0
Giải Bình Phước Hậu Giang Long An TP. HCM
G8 33 25 35 34
G7 913 091 124 367
G6 3295
8514
0850
8746
0919
0609
3998
6791
9123
8804
9443
6823
G5 6400 5548 1310 9617
G4 19063
70030
86050
76598
92289
88371
23818
82578
97550
61046
61104
13370
16494
29296
82914
60057
67506
02322
93910
73621
26764
71662
44287
56886
08893
19288
97699
12813
G3 66706
15666
59398
61058
67412
09385
32663
32110
G2 80178 06799 97731 60342
G1 72311 38098 31867 38816
ĐB 651817 408671 248337 016855
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Phước Hậu Giang Long An TP. HCM
0 6,0 4,9 6 4
1 7,1,8,4,3 9 2,4,0,0 6,0,3,7
2   5 2,1,3,4 3
3 0,3   7,1,5 4
4   6,8,6   2,3
5 0,0 8,0 7 5
6 6,3   7,4 3,2,7
7 8,1 1,8,0    
8 9   5 7,6,8
9 8,5 8,9,8,4,6,1 8,1 3,9
Giải Bình Dương Trà Vinh Vĩnh Long
G8 61 60 16
G7 350 448 908
G6 5948
1808
7674
7975
0563
4570
5858
4925
1590
G5 7411 2914 4398
G4 08323
99669
07901
96241
46181
35490
18183
24161
17797
88036
76390
14127
91488
12388
04500
69205
02371
20163
51905
07846
86094
G3 91993
11348
76499
74346
39829
94618
G2 93148 61928 66196
G1 67097 46013 75411
ĐB 744050 941913 478354
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Dương Trà Vinh Vĩnh Long
0 1,8   0,5,5,8
1 1 3,3,4 1,8,6
2 3 8,7 9,5
3   6  
4 8,8,1,8 6,8 6
5 0,0   4,8
6 9,1 1,3,0 3
7 4 5,0 1
8 1,3 8,8  
9 7,3,0 9,7,0 6,4,8,0
Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8 06 96 52
G7 703 254 711
G6 7912
8955
6227
8833
2920
1356
3678
2928
1421
G5 9951 9536 2134
G4 48711
28217
29874
95550
02886
72687
85421
76047
69085
00290
75734
51345
84444
20636
65413
24271
38390
24372
79796
97349
36137
G3 94341
42655
67038
23844
95267
05530
G2 92333 75766 56768
G1 35266 70817 93657
ĐB 698838 214314 351331
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 3,6    
1 1,7,2 4,7 3,1
2 1,7 0 8,1
3 8,3 8,4,6,6,3 1,0,7,4
4 1 4,7,5,4 9
5 5,0,1,5 6,4 7,2
6 6 6 8,7
7 4   1,2,8
8 6,7 5  
9   0,6 0,6