Xổ Số Miền Nam

Giải Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
G8 85 04 17
G7 605 020 092
G6 0675
3047
4589
6640
6649
6373
9996
1547
3575
G5 9132 3318 0967
G4 23873
51530
61857
80688
80547
96739
48152
43532
09198
21272
73691
90260
33358
41047
34234
06924
86108
72897
99883
15007
69211
G3 99258
75573
45169
99656
30916
02818
G2 34691 38452 75667
G1 80282 38457 01076
ĐB 061337 087891 399829
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
0 5 4 8,7
1   8 6,8,1,7
2   0 9,4
3 7,0,9,2 2 4
4 7,7 7,0,9 7
5 8,7,2 7,2,6,8  
6   9,0 7,7
7 3,3,5 2,3 6,5
8 2,8,9,5   3
9 1 1,8,1 7,6,2
Giải Bình Phước Hậu Giang Long An TP. HCM
G8 51 29 37 08
G7 716 564 528 499
G6 5891
8594
5691
9023
1601
7410
4739
7149
4036
2792
7750
2106
G5 7721 0370 0285 4845
G4 11699
22699
16905
20603
15497
54383
92359
65327
91736
11575
42798
91539
75429
27136
08639
89177
34502
38064
84633
92460
47218
33860
02563
18074
78726
56692
14620
75402
G3 93155
53204
49092
68105
72448
92761
98880
96060
G2 42963 84101 98717 59790
G1 10388 12643 69201 95867
ĐB 392989 749006 362662 380305
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Phước Hậu Giang Long An TP. HCM
0 4,5,3 6,1,5,1 1,2 5,2,6,8
1 6 0 7,8  
2 1 7,9,3,9 8 6,0
3   6,9,6 9,3,9,6,7  
4   3 8,9 5
5 5,9,1     0
6 3 4 2,1,4,0 7,0,0,3
7   5,0 7 4
8 9,8,3   5 0
9 9,9,7,1,4,1 2,8   0,2,2,9
Giải Bình Dương Trà Vinh Vĩnh Long
G8 53 80 22
G7 195 354 868
G6 2559
3450
9865
4518
1989
7897
0359
1577
4803
G5 6621 2358 2580
G4 92780
08501
03663
73681
67843
25171
77142
37579
38846
51075
12885
62363
10531
81452
55260
57320
13638
97125
42698
84541
44400
G3 71503
31848
54306
09010
69667
60031
G2 06744 48576 11773
G1 70264 64435 53974
ĐB 923320 524605 141867
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Bình Dương Trà Vinh Vĩnh Long
0 3,1 5,6 0,3
1   0,8  
2 0,1   0,5,2
3   5,1 1,8
4 4,8,3,2 6 1
5 9,0,3 2,8,4 9
6 4,3,5 3 7,7,0,8
7 1 6,9,5 4,3,7
8 0,1 5,9,0 0
9 5 7 8
Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8 41 82 87
G7 604 149 858
G6 3559
2240
3453
4223
0281
3016
1095
9100
G5 4607 3447
G4 98380
04467
39162
73566
71068
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 4 7 0
1     6
2   3  
3      
4 0,1 9 7
5 9 3 8
6   7 2,6,8
7      
8   0,1,2 7
9     5
Giải Cần Thơ Sóc Trăng Đồng Nai
G8 04 93 43
G7 925 869 657
G6 0437
2444
2728
4199
0241
2400
2764
6450
3176
G5 9056 3267 7677
G4 72944
78191
31828
51117
09600
11085
24778
14742
38965
72228
30262
17622
45932
51347
97996
22366
43836
91584
15958
13247
25488
G3 01732
57045
59616
10238
56890
06162
G2 23492 89012 30973
G1 38970 53048 31917
ĐB 073937 973923 283857
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu Cần Thơ Sóc Trăng Đồng Nai
0 0,4 0  
1 7 2,6 7
2 8,8,5 3,8,2  
3 7,2,7 8,2 6
4 5,4,4 8,2,7,1 7,3
5 6   7,8,0,7
6   5,2,7,9 2,6,4
7 0,8   3,7,6
8 5   4,8
9 2,1 9,3 0,6