Xổ Số Miền Nam Thứ 5

Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8 30 95 47
G7 410 273 269
G6 7190
3709
7185
8607
4510
9792
8164
4328
8960
G5 5946 5051 7418
G4 12773
24600
95429
60644
96779
18924
65355
07784
35641
35282
93266
90546
19563
54723
12305
41228
63119
03532
20980
46261
58888
G3 72200
31359
71602
99808
41371
65966
G2 53051 67731 93402
G1 11830 60528 77283
ĐB 773216 845119 005354
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 0,0,9 2,8,7 2,5
1 6,0 9,0 9,8
2 9,4 8,3 8,8
3 0,0 1 2
4 4,6 1,6 7
5 1,9,5 1 4
6   6,3 6,1,4,0,9
7 3,9 3 1
8 5 4,2 3,0,8
9 0 2,5  
Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8 86 47 58
G7 310 809 267
G6 8167
6193
5450
1604
4560
0667
8226
9286
1277
G5 6442 5072 1703
G4 44701
71496
06369
85102
89736
02865
74281
80774
25369
73653
87524
24931
06306
70174
67171
50752
40101
04880
73641
32719
22373
G3 42852
50409
23485
54516
83861
89877
G2 28516 51989 76554
G1 40518 82458 26044
ĐB 525964 376838 805109
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 9,1,2 6,4,9 9,1,3
1 8,6,0 6 9
2   4 6
3 6 8,1  
4 2 7 4,1
5 2,0 8,3 4,2,8
6 4,9,5,7 9,0,7 1,7
7   4,4,2 7,1,3,7
8 1,6 9,5 0,6
9 6,3    
Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8 42 02 23
G7 126 419 510
G6 2811
6404
4159
6789
5442
3968
7209
9965
8376
G5 5390 8217 8819
G4 32357
35027
02026
58846
93930
98153
59342
77885
98356
36646
37947
22951
24328
68033
78159
22783
20029
62592
30390
85160
49329
G3 51913
11433
59413
04368
77429
65096
G2 36631 27881 87582
G1 86838 38508 25879
ĐB 850119 770178 432071
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 4 8,2 9
1 9,3,1 3,7,9 9,0
2 7,6,6 8 9,9,9,3
3 8,1,3,0 3  
4 6,2,2 6,7,2  
5 7,3,9 6,1 9
6   8,8 0,5
7   8 1,9,6
8   1,5,9 2,3
9 0   6,2,0
Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8 69 65 50
G7 555 366 637
G6 4566
2148
9909
8681
3865
7136
5390
9932
2325
G5 5917 9506 7099
G4 05188
74104
75674
35002
08825
06441
12832
24494
68331
62164
16423
43208
30307
23444
91483
60070
13322
33480
96431
97241
15900
G3 97460
81310
80112
98791
63960
43119
G2 09979 06754 51523
G1 68078 98899 04890
ĐB 668983 838992 542451
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 4,2,9 8,7,6 0
1 0,7 2 9
2 5 3 3,2,5
3 2 1,6 1,2,7
4 1,8 4 1
5 5 4 1,0
6 0,6,9 4,5,6,5 0
7 8,9,4   0
8 3,8 1 3,0
9   2,9,1,4 0,9,0
Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8 10 80 14
G7 264 664 500
G6 3483
4264
5469
9569
0892
0703
3762
7658
8320
G5 0163 1865 2265
G4 40963
14081
69414
77218
17849
12793
20331
72730
05162
19085
46902
93541
44497
99531
01970
10231
10335
70888
94554
78627
79746
G3 04373
53832
50436
05816
57610
42359
G2 89119 66225 51339
G1 85274 04203 32153
ĐB 524341 447539 075184
Thống kê lô tô theo tỉnh
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0   3,2,3 0
1 9,4,8,0 6 0,4
2   5 7,0
3 2,1 9,6,0,1 9,1,5
4 1,9 1 6
5     3,9,4,8
6 3,3,4,9,4 2,5,9,4 5,2
7 4,3   0
8 1,3 5,0 4,8
9 3 7,2